Máy in Canon SELPHY CP1200, Máy in ảnh nhiệt khổ 10x15

Canon
Máy in Canon SELPHY CP1200, Máy in ảnh nhiệt khổ 10x15
9458

2,800,000 VND(Giá bao gồm VAT)

Số lượng:
Hỗ trợ mua hàng
Mail đặt hàng:
Thông tin kỹ thuật
  • Model: Máy in Canon SELPHY CP1200
  • Loại máy: Máy in ảnh nhỏ gọn
  • Chức năng: In ảnh nhanh
  • Khổ giấy in: 10 x 15 
  • Tốc độ in: 45"/1 ảnh 
  • Độ phân giải: 300 dpi x 300 dpi
  • Chuẩn kết nối: USB, Wifi 
  • Chức năng đặc biệt: In ảnh trực tiếp từ thẻ nhớ, USB, Smartphone 
  • Mực in sử dụng: RP-108
  • Bảo hành: Chính hãng 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí TPHCM

0914 174 991

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TPHCM


Vật tư linh kiện: Máy in Canon SELPHY CP1200, Máy in ảnh nhiệt khổ 10x15

Giấy in ảnh Canon KP108

Giấy in ảnh Canon KP108

Part no: 3115B001[AA]_GIAY

  • Mã mực: Băng mực kèm giấy in hình Canon KP108IN
  • Loại mực: Mực kèm theo giấy in hình có sẵn
  • Dung lượng: 108 hình khổ 10 x15cm
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí TP.HCM
600,000 đ
Lượt xem: 23995


Thông tin chi tiết
Các thông số kỹ thuật cho SELPHY CP1200
Phương pháp in Phương pháp in nhiệt thăng hoa màu (có lớp phủ)
Thông số kỹ thuật chung   
Độ phân giải 300 x 300dpi
Tông màu 256 gam màu trên mỗi màu
Mực in Mực màu chuyên dụng (Y/M/C/mực phủ)
Giấy in Giấy chuyên dụng cho
Cỡ bưu thiếp (phần địa chỉ ở mặt sau bưu thiếp) KP-36IP
Cỡ bưu thiếp KP-108IN, RP-54, RP-108, RP-1080V
Cỡ chữ L KL-36IP
Cỡ thẻ KC-36IP
Cỡ thẻ cỡ lớn KC-18IF
Cỡ thẻ 8 nhãn KC-18IL
Cỡ thẻ nhãn vuông KC-18IS
Hệ thống nạp giấy Tự động nạp giấy từ khay giấy
Hệ thống nhả giấy Tự động nhả giấy từ phía trên cùng khay giấy
Kích thước in Cỡ bưu thiếp 100.0 x 148.0mm (3.94 x 5.83in.)
Cỡ chữ L 89.0 x 119.0 mm (3.50 x 4.69in.)
Cỡ thẻ (Nhãn cỡ lớn toàn trang) 54.0 x 86.0mm (2.13 x 3.39in.)
Cỡ thẻ (Nhãn trên tờ nhãn 8) 22.0 x 17.3mm (0.87 x 0.68in.)
Cỡ thẻ (Nhãn vuông) 50 x 50mm (1.97 x 1.97 in)
Chế độ in
- Chế độ in chuẩn (chọn một bức ảnh và số bản in khi in cùng lúc)
- Chế độ in tất cả ảnh (chọn tất cả các ảnh và số bản in khi in cùng lúc)
- Chế độ in ảnh DPOF
- Ảnh ID
Thiết lập ảnh in / Thay đổi thiết lập
- Bản in hoàn thiện
- Viền
- Bố cục trang
- Tối ưu hóa hình ảnh
- Độ sáng
- Chỉnh màu
- My Colors
- Da mịn
- Chỉnh sửa hiệu ứng mắt đỏ
- Ngày
- Định dạng ngày
- Số tệp tin
- Ưu tiên ảnh ID
- Lưu thiết lập ảnh in
- Tự tắt nguồn
- Ngôn ngữ
Giao diện
USB tốc độ cao
Cổng Loại A cho các thiết bị tương thích với PictBridge, Cổng Mini-B cho máy tính
Thẻ nhớ hỗ trợ Khi không có bộ điều hợp: SD / SDHC / SDXC
Thông qua bộ điều hợp: miniSD / miniSDHC / microSD / microSDHC / microSDXC
Mạng LAN không dây Chuẩn: IEEE 802.11b/g
Kênh 1-11
Kết nối Chế độ cơ sở hạ tầng
Trải phổ: DSSS (IEEE 802.11g) or OFDM (IEEE 802.11g)
Bảo mật: Không bảo mật, WEP, WPA-PSK (AES/TKIP), WPA2-PSK (AES/TKIP)
Ổ flash USB Chỉ định dạng FAT hoặc exFAT
Thông số kỹ thuật của sản phẩm   
Màn hình LCD Màn hình màu LCD TFT cỡ 2,7 với cơ chế xoay điều chỉnh
Môi trường hoạt động 5 - 40°C (41 - 104°F), 20 - 80% RH
Nguồn điện Bộ điều hợp nguồn xoay chiều CA-CP200 B 
Bộ nguồn pin NB-CP2LH (bán riêng)
Mức tiêu thụ điện năng 60W hoặc thấp hơn (4W hoặc thấp hơn khi ở chế độ chờ)
Kích thước (Không tính các chỗ lồi) 180.6 x 63.3 x 135.9mm (7.11 x 2.49 x 5.35in.)
Trọng lượng (chỉ tính thân máy) Xấp xỉ: 860g (1.90 lb.)
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows: Windows 8.1
Windows 8
Windows 7 SP1
 
Printing Method Dye-sublimation thermal print method (with overcoating)
General Specifications   
Resolution 300 x 300dpi
Gradation 256 shades per colour
Ink Dedicated colour ink (Y/M/C/overcoating)
Paper Dedicated paper
Postcard size (with an address field on reverse side) KP-36IP
Postcard size KP-108IN, RP-54, RP-108, RP-1080V
L size KL-36IP
Card size KC-36IP
Card size Full-Sized Label KC-18IF
Card size Eight Label KC-18IL
Card size Square Label KC-18IS
Feeding System Automatic paper feeding from the paper cassette
Ejection System Automatic paper ejection on top of the paper cassette
Print Size Postcard size 100.0 x 148.0mm (3.94 x 5.83in.)
L size 89.0 x 119.0 mm (3.50 x 4.69in.)
Card size (Full-page label) 54.0 x 86.0mm (2.13 x 3.39in.)
Card size (Label on 8-label sheet) 22.0 x 17.3mm (0.87 x 0.68in.)
Card size (Square labels) 50 x 50mm (1.97 x 1.97 in)
Printing Modes
- Standard print (selection of individual images and number of copies for batch printing)
- All image print (selection of all images and number of copies for batch printing)
- DPOF image print
- ID Photo
Print Settings / Setting Changes
- Print Finish
- Borders
- Page Layout
- Image Optimize
- Brightness
- Color Adjustment
- My Colors
- Smooth Skin
- Correct Red-Eye
- Date
- Date Format
- File Number
- ID Photo Priority
- Keep Print Settings
- Auto Power Down
- Language
Interface
Hi-Speed USB
Type A port for PictBridge-compatible devices Mini-B port for computers
Supported memory cards Without adapter: SD / SDHC / SDXC
Via adapter: miniSD / miniSDHC / microSD / microSDHC / microSDXC
Wireless LAN Standards: IEEE 802.11b/g
Channels 1-11
Connection: Infrastructure mode
Transmission: DSSS (IEEE 802.11g) or OFDM (IEEE 802.11g)
Security: No security, WEP, WPA-PSK (AES/TKIP), WPA2-PSK (AES/TKIP)
USB Flash Drives FAT or exFAT format only
Product Specifications   
LCD Monitor Tilting 2.7-type TFT LCD colour monitor
Operating Environment 5 - 40°C (41 - 104°F), 20 - 80% RH
Power Source Compact Power AC Adapter CA-CP200 B
Battery Pack NB-CP2LH (sold separately)
Power Consumption 60W or less (4W or less when in standby)
Dimensions (excluding protrusions) 180.6 x 63.3 x 135.9mm (7.11 x 2.49 x 5.35in.)
Weight (printer only) Approx: 860g (1.90 lb.)
System Requirements
OS Windows: Windows 8.1
Windows 8
Windows 7 SP1
Macintosh: Macintosh OS X 10.8 or later

Macintosh: Macintosh OS X 10.8 or later 
 


Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá